Là một cấu trúc quan trọng, cấu trúc despite xuất hiện rất nhiều trong các bài thi môn tiếng Anh. Muốn đạt điểm cao trong bài thi thì việc thành thạo cấu trúc này là cần thiết. Tuy nhiên nó là một chủ điểm khá khó và dễ khiến mỗi cá nhân mắc sai lầm. Do đó, hãy cùng mongkiemthe.com chinh phục chủ điểm này thông qua bài viết dưới đây.

Bạn đang xem: Despite of là gì

*


1. Despite là gì?

Despite là một từ nối chỉ về sự nhượng bộ tương phản giữa hai mệnh đề.Hai mệnh đề có thể là hai hành động, sự việc trong cùng một câu và chúng được tách làm thành hai mệnh đề.

Ví dụ: Despite his busy schedule, he still tried to see you.

(Dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn cố gắng gặp bạn)

Vị trí của Despite

Có thể đứng sau một danh từ (Noun)Đi kèm một cụm danh từ (Noun phrase)Đứng trước một V_ing

Ví dụ:

Despite studying hard, they can’t get good marks. (Mặc dù học tập chăm chỉ nhưng họ không thể đạt điểm cao)Despite learning very hard, he failed this test. (Mặc dù anh ấy học rất chăm chỉ nhưng anh ấy đã trượt bài kiểm tra này)

2. Các cấu trúc Despite

Cấu trúc 1S + V, despite + N / NP /V-ing Hoặc Despite + N /NP /V-ing, S + V

Ví dụ: Students still exercise in the school yard despite rainning

(Học sinh vẫn tập thể dục dưới sân trường dù trời mưa)

Cấu trúc 2: Despite the fact that + S + V, S + V

Ví dụ: Despite the fact that Hung was fired so many times, he want to have a job which has high salary in the future.

(Mặc dù sự thật là Hung đã bị sa thải rất lâu rồi nhưng anh ấy muốn có một công việc có lương cao trong tương lai)

 Note: Cụm từ đồng nghĩa: In spite of = Despite: Thể hiện cùng một ý nghĩa là mặc dù, bất chấp. Chúng có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, trong các bài thi Ielts người ta ưu tiên sử dụng Despite nhiều hơn

Ví dụ:

Despite the fact that my uncle was tired, he still drove a hundred kilometers to the next city.

In spite of the fact that my father was tired, he still drove a hundred kilometers to the next city.

(Bất chấp việc bố tôi mệt mỏi, ông vẫn lái xe cả trăm km đến thành phố tiếp theo.)

Chúng cùng thể hiện sự tương phản trong hai mệnh đề

Ví dụ:

Despite heavy rain, the children continue to play outside (Mặc dù trời mưa to, lũ trẻ vẫn tiếp tục chơi ngoài trời)The girl still works hard In spite of being seriously ill (Cô gái vẫn làm việc chăm chỉ dù bị bệnh nặng.)

Sử dụng như một giới từ đứng trước danh từ, danh động từ, động từ thêm -ing và các cụm danh từ

Công thức:

S + V + …despite/in spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing.

Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V + …

Ví dụ:

Despite his English name, he is in fact German.

(Mặc dù tên anh ấy là tiếng Anh, anh ấy trên thực tế là người Đức)

Lưu ý: Khi sử dụng cấu trúc In spite of hoặc Despite ở vị trí đầu câu thì ta phải kết thúc mệnh đề thứ nhất bằng một dấu phẩy (,).

3. Cách dùng despite và in spite of

3.1 Cấu trúc Despite the fact that

Đây là một cấu trúc đặc biệtTạo thành một mệnh đề trạng ngữ khi Despite và In spite of đứng trước “the fact that”

Công thức: Despite/In spite of the fact that + clause (mệnh đề) + main clause (mệnh đề chính) 

Ví dụ:

Despite the fact that his friend was sick, she still went to work yesterday.

(Mặc dù người bạn của anh ấy bị ốm, cô ấy vẫn đi làm ngày hôm qua)

Despite the fact that she plays sports everyday, she is quite fat.

Xem thêm: Vẻ Đẹp Cao Tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình Dài Bao Nhiêu Km, Cao Tốc Ninh Bình Thanh Hóa

(Dù chơi thể thao hàng ngày nhưng cô khá béo)

3.2 Vị trí của cấu trúc Despite /In spite of

Cấu trúc despite và In spite of có thể đứng trước mệnh đề thứ nhất hoặc nằm giữa hai mệnh đềKhi chúng đứng đầu mệnh đề thứ nhất thì giữa hai mệnh đề cần có dấu “,”

Ví dụ:

Her brother really enjoy this job despite the low salary.

(Anh trai cô thực sự thích công việc này mặc dù mức lương thấp)

In spite of we decided to buy the house, we didn’ t really have enough money

(Mặc dù chúng tôi quyết định mua nhà nhưng chúng tôi không thực sự có đủ tiền)

*

4. Phân biệt với although, Though, Even though

Giống: đều sử dụng trong câu văn với ý nghĩa mặc dù. Do đó chúng ta có thể sử dụng chúng thay thế cho nhau tránh cho câu văn trở nên nhàm chán.

Điểm khác: Cấu trúc sử dụng và vị trí của chúng trong câu hoàn toàn khác nhau

Xét although, Though, Even though:

Though: Dùng ở đầu mang nghĩa trang trọng hơn Although.Even though: dùng để diễn tả sự tương phản mạnh hơn Though và Although.

Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V + …

 Although/ though/ even though + S + V,…

Ví dụ:

 Although she had an injured foot, she managed to walk to the village. (Dù bị thương ở chân nhưng cô vẫn cố gắng đi bộ về làng.)

*

5. Chuyển đổi câu giữa Although và Despite

Chuyển đổi giữa hai dạng cấu trúc này có lẽ là một đề bài quen thuộc trong các bài thi. Để có thể làm tốt dạng bài này, bạn cần nắm rõ cấu trúc và nguyên tắc chuyển đổi của chúng

Nguyên tắc: Although + mệnh đề = Despite + cụm từ

Một số cách biến đổi từ mệnh đề sang cụm từ trong tiếng Anh

 Nếu chủ ngữ hai mệnh đề giống nhau

Cách chuyển đổi: bỏ đi chủ ngữ và thêm đuôi “ing” vào động từ.

Ví dụ:

Despite the fact that she was sick, she still went to work yesterday

⇒ Although she was sick, she still went to work yesterday.

(Mặc dù thực tế là cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn đi làm ngày hôm qua)

Nếu mệnh đề được cấu tạo bởi N (danh từ)+ to be + adj (tính từ)

Cách chuyển đổi: chuyển tính từ (adj) đặt trước danh từ(N) và bỏ đi động từ to be

In spite of/ despite + a/an/ the + ADJ + N

⇒ Although + S + V 

Ví dụ:

Although it was raining heavily, we still went to school

Despite / In spite of the heavy rain, we still went to school

(Dù trời mưa to nhưng chúng tôi vẫn đến trường)

Nếu chủ từ là đại từ + động từ + trạng từ :

Thì đại từ thành sở hữu thay đổi, động từ thành danh từ và trạng từ thành tính từ đặt trước danh từ

Ví dụ

Despite my sister impolite behavior, no one said anything

⇒ Although my sister behaved impolitely, no one said anything

(Dù chị tôi cư xử không lịch sự nhưng không ai nói gì.)

Nếu mệnh đề bao gồm đại từ + to be + tính từ

Cách chuyển đổi: Đổi đại từ thành tính từ sở hữu, đổi tính từ thành danh từ và bỏ động từ to be .

Ví dụ:

Despite /In spite of his illness, he did an excellent job

⇒ Although He was ill, he still did an excellent job

(Mặc dù anh ấy bị ốm, anh ấy vẫn hoàn thành công việc xuất sắc)

Nếu câu có dạng: S + have + N hoặc There be + danh từ (N)

⇒ Bỏ there be

Ex: Although there was an accident, no one helped the injured.

⇒ Despite /In spite of an accident, no one helped the injured

(Mặc dù có một tai nạn, nhưng không ai giúp đỡ được những người bị thương.)

6. Một số lưu ý quan trọng bạn cần tránh.

Tránh nhầm cách viết của hai cụm từ với nhau: Inspite, Despite of ⇒ In spite of, Despite.

Phân biệt Despite và Because of

Despite:

Là một giới từChỉ sự tương phản hành động sự việcĐứng trước V-ing/N/NP

Because of:

Là một giới từ képMang ý nghĩa đồng thuận, chỉ nguyên nhân – kết quả của hành động, sự việc.Sử dụng trước N/V-ing

Cuối cùng từ những chia sẻ trên hy vọng đã giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc Despite từ đó phục vụ cho công việc học tập của bản thân mình. Chúc các bạn thành công.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *