Nếu hôm nay bạn học tiếng Anh và đang thắc mắc hung up nghĩa là gì thì đừng bỏ qua bài viết này. Chúng tôi không chỉ cung cấp nghĩa của cụm từ hung up mà còn có cấu trúc cụm từ hung up trong câu tiếng Anh và những ví dụ chi tiết về cách dùng giúp bạn dễ hiểu hơn.Bạn đang xem: Hung up là gì

 

1. Hung Up nghĩa là gì?

Hung up phát âm là /hʌŋ ʌp/

 

Loại từ: tính từ

 

Hung up được định nghĩa bằng tiếng anh như sau:

feeling unreasonably anxious, esp. about yourself

Nghĩa là cảm thấy lo lắng thái quá, đặc biệt về chính bản thân bạn

 

Hung up là lo lắng thái quá về chính bản thân mình

 

Hoặc từ này còn có ý nghĩa khác là bị mắc kẹt, bị treo, thường dùng trong lĩnh vực kinh tế.

Bạn đang xem: Hung up là gì

 

Trong trường hợp, hung up là động từ chia ở thì quá khứ của hang up thì có nghĩa là treo, ngắt.

Xem thêm: Jual Asteria Murah - Jual Jam Alexandre Christie Asteria Terbaru

 

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Hung Up

 

Hung up có thể đứng độc lập như một tính từ hoặc có thể kết hợp với các từ khác tạo thành các cấu trúc:

 

Be hung up on something

to be extremely interested in or worried by a particular subject and spend an unreasonably large amount of time thinking about it

Nghĩa là cực kỳ quan tâm hoặc lo lắng về một chủ đề cụ thể và dành một lượng lớn thời gian không hợp lý để suy nghĩ về nó

get hung up on somebody/something

obsessed or too focused on that one thing/person

Nghĩa là quá ám ảnh hoặc tập trung vào một người, một thứ gì đó. Ý nghĩa cũng tương tự với be hung up on

 

Hung up cũng có nghĩa là quá tập trung vào một người, một thứ gì đó

 

Trong trường hợp dùng như một động từ bất quy tắc của hang up, bạn sẽ dùng hung up khi nói về những chuyện xảy ra trong quá khứ.

 

3. Ví dụ Anh Việt minh hoạ cách dùng cụm từ hung up

 

Cụ thể cách dùng của cụm từ hung up trong từng lĩnh vực, ngữ cảnh sẽ được nêu rõ trong các ví dụ dưới đây:

 

 

Hung up có rất nhiều từ mang nghĩa tương đồng

 

 

4. Một số cụm từ liên quan 

 

Liên quan đến cụm từ hung up với ý nghĩa lo lắng thái quá có một số từ đồng nghĩa liên quan sau:

 

Agitated: kích động, lo lắng quáFretfully: băn khoăn, không vui, không thoải máiFuss: ồn ào, phấn khíchGrim: lo lắng, không có hy vọngRattled: lo lắng và sợ hãiAflutter: hào hứng và hồi hộpAngsty: buồn thảm, lo lắng về các vấn đề cá nhânFrightened: sợ hãi, lo lắng thái quáWorrier: lo lắng thái quáwound up: rất lo lắng, sợ hãi hoặc tức giậnstrung out: kích thích mạnh về tâm lýa bundle of nerves: quá sợ hãi và lo lắngget in a sweat: lo lắnghot and bothered: lo lắng và tức giậnbe under the gun: lo lắng

 

Trên đây là tất cả những thông tin về hung up là gì, các cấu trúc của cụm từ hung up trong câu và ví dụ cụ thể, các từ liên quan đến cụm từ hung up bạn có thể sử dụng thay thế trong ngữ cảnh thích hợp. Hãy lưu lại những thông tin này để sử dụng từ hung up đúng ngữ cảnh trong khi sử dụng tiếng Anh bạn nhé. Chúc bạn sẽ nhanh chóng cải thiện được khả năng tiếng Anh của mình.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *