Show sub menuBlog" /> Show sub menuBlog" />
Kchất hóa học .sub-menu" data-toggle-type="slidetoggle" data-toggle-duration="250" aria-expanded="false">Show sub menu
Blog .sub-menu" data-toggle-type="slidetoggle" data-toggle-duration="250" aria-expanded="false">Show sub menu
*
*
Từ vựng tiếng Anh siêng ngành May công nghiệpoperating area: vùng hoạt độngoil reservoir: mâm dầuoverlocking machine: thiết bị vậy sổoverloông chồng machine: vật dụng vắt sổoil blocking mechanism: cơ cấu tổ chức ngăn ngừa nhỉ dầuone needle machine: sản phẩm công nghệ một kimoil pan: bể dầuoil: dầu máyoil stain: dấu dơ dáy dầuoperation panel: bảng điều khiểnoperate: vận động, thao tácoil seal: phốt dầuoveredge width: bờ rộng cố gắng sổ

“P” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

parameter: thông sốpresserfoot lifter: buộc phải nâng chân vịtplastic trip stabler: vật dụng đóng nhãnpneumatic lint collecter: bộ hút lớp bụi bởi hơipulley: puliprogrammer: cỗ lập trìnhplastic staple attacher: trang bị bnóng ghlặng nhựapower supply: điện áp nguồn cung cấppedal: bàn đạppin: kyên ổn gút, đinch ghimpressing foot screw: ốc chén bát chân vịtportable cloth balance: cân vải di độngpulse motor: mô tơ xungpurl stitch: mũi chỉ xương cáplatic staple: ghyên ổn bnóng nhựapin ashion: kyên ghimpresser foot lift: độ nâng chân vịtpump machine: đồ vật bơmpresser foot: chân vịt

“R” – Từ vựng giờ Anh chuyên ngành May công nghiệp

rack: giá để treo áoring thimble: đê (vòng) đảm bảo an toàn ngón tayrepair: sửa chữarubber b& stitch machine (n): sản phẩm công nghệ may dây cao suruler: thướcrust-resistant part: thành phần phòng rỉ sétrectangular ruler: thước vuôngracing puller: bánh xe pháo thay đổi phông thun (căng thun)rubber seat: đệm cao su

“S” – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May công nghiệp

scissors: cái kéospreading machine: đồ vật trải vảistapler: khí cụ đóng klặng bấmsteaming iron: bàn ủi tương đối nướcstitch length dial: vắt kiểm soát và điều chỉnh mũi maystroke saddle stitch machine: đồ vật may mũi lặng ngựasubclass: mã số prúc (số hiệu máy)safety instruction: gợi ý an toànsupper shaft: trục chínhs-shaped pleating machine: thiết bị tạo nếp vội dạng chữ sstore: giữ trữsample cutter: sản phẩm công nghệ cắt mẫu, máy dập những chủng loại gồm sẵnstitches ruler: thước đo mũi maysteam boiled complete set: nồi ủi hơiscrew: ốcsafety glass: kính che đảm bảo mắtstand: bàn chân thiết bị may, dòng giáspinning machine: vật dụng xe pháo sợispray: bình xịtstitch: mũi maystarting pedal: pedan khởi độngsub-table: bàn sản phẩm công nghệ phụsteam iron: bàn ủi hơisteam boilder: nồi hơispray gun: súng phun tẩy vệt dơtable stand: chân bàn trang bị may

Hy vọng rằng cùng với phần đông share của UNI Academy trên để giúp ích cho mình trong quá trình tiếp thu kiến thức và thao tác làm việc.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *