Khi bạn làm một số giấy tờ, thủ tục với đại sứ quán hay các cơ quan nước ngoài, bạn sẽ cần tới chứng minh nhân dân tiếng Anh và một số giấy tờ liên quan khác. Vậy chứng minh nhân dân tiếng Anh là gì? Tên gọi tiếng Anh của các loại giấy tờ là gì? Hãy cùng mongkiemthe.com giải đáp những câu hỏi này trong bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Ngày cấp chứng minh nhân dân tiếng anh là gì


1. Chứng minh nhân dân tiếng Anh là gì?

Là một công dân Việt Nam, chứng minh nhân dân là một loại giấy tờ tùy thân quan trọng đối với bản thân. Quyền lợi của chứng minh nhân dân là nhằm nhằm bảo đảm thuận tiện việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của công dân trong đi lại và thực hiện các giao dịch trên lãnh thổ Việt Nam.

Xem thêm: Bank Reconciliation Là Gì - Bank Reconciliation Statement Là Gì


*
*
*
*
*
Mặt sau của chứng minh nhân dân tiếng Anh.

Phía bên tay trái có hai ô dùng để lưu lại dấu vân tay của người được làm giấy chứng minh nhân dân tiếng Anh:

Left forefinger: Ngón trỏ tráiLeft index: dấu vân tay ngón tráiRight forefinger: Ngón trỏ phảiRight index: dấu vân tay ngón phải

Phía bên tay phải từ trên xuống dưới là:

Individual traces and deformities: Đặc điểm nhận dạngDate: Ngày tháng năm cấp chứng minh nhân dânChức danh người đóng dấuSigned and sealed: Ký và đóng dấu

3. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại giấy tờ

Ở Việt Nam, có nhiều loại giấy tờ tùy thân như là hộ chiếu, hộ khẩu, bằng lái xe và một số giấy tờ khác. Vậy bạn đã biết tên tiếng Anh của từng loại giấy tờ hay chưa? Hãy cùng tìm hiểu tên tiếng Anh của từng loại giấy tờ nhé!

Passport /ˈpæs.pɔːrt/: hộ chiếuFamily Register /ˈfæm.əl.i ˈredʒ.ə.stɚ/: sổ hộ khẩuMarriage Certificate /ˈmer.ɪdʒ sɚˌtɪf.ɪ.kət/: giấy đăng ký kết hônBirth Certificate /ˈbɝːθ sɚˌtɪf.ɪ.kət/: giấy khai sinhVisa /ˈviː.zə/: thị thực nhập cảnhCredit Card /ˈkred.ɪt ˌkɑːrd/: thẻ tín dụngDriving license /ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.səns/ : giấy phép lái xeHealth insurance /ˈhelθ ɪnˌʃɔːr.əns/: bảo hiểm y tếReceipt /rɪˈsiːt/: giấy biên laiBank Card /ˈbæŋk ˌkɑːrd/ (ATM card) – Thẻ ngân hàng (Thẻ ATM)Parking ticket /ˈpɑːr.kɪŋ ˌtɪk.ɪt/: Vé đậu xe, nhận vé để đỗ xe ở bãi đỗ

Một vài mẫu câu tiếng Anh hữu ích thường dùng

Nếu có ý định đi du lịch nước ngoài, tìm hiểu ngay những mẫu câu thường dùng với những từ vựng trên nhé.

Can I see your passport?: Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?Do you have a driving license?: Bạn có bằng lái xe không?Do you have any other photo ID? (a second document): Bạn có giấy tờ chứng minh nào khác không?How would you like to pay?: Bạn muốn thanh toán bằng phương thức nào?Are you paying with cash or (credit) card?: Bạn sẽ thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ?Do you have a working/study visa?: Bạn có visa đi làm hay đi học?Do you have a receipt? : Bạn có biên lai không?Are you paying with your bankcard?: Bạn định trả bằng thẻ tín dụng phải không?Do you need an ATM machine? Bạn có cần một cái máy ATM không?Did you pay your airport improvement fee/tax?: Bạn đã thanh toán/ trả phí bảo trì sân bay chưa?

Hy vọng bài viết chứng minh nhân dân tiếng Anh và từ vựng tiếng Anh về các loại giấy tờ sẽ giúp bạn bổ sung thêm nhiều từ vựng mới mà bạn chưa biết. Ngoài ra, trong bài đề cập thêm một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng thường gặp về các loại giấy tờ. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hãy để lại comment bên dưới, mongkiemthe.com sẽ giải đáp kịp thời cho bạn nhé! Chúc các bạn học tốt!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *